Dịch nghĩa:
ケンタウルス座アルファ星には惑星がある。それは、ケンタウルス座アルファ星Bbである。
Có một hành tinh ở ngôi sao Alpha Centauri, đó là Alpha Centauri Bb.
Từ vựng:
Hán tự:
座
Tọa
ngồi xổm; chỗ ngồi; đệm; tụ họp; ngồi
星
Tinh
ngôi sao; dấu
惑
Hoặc
làm mê hoặc; ảo tưởng; bối rối