Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
グリーティングカードって、ネットで
買
か
うの?
Bạn có mua thiệp chúc mừng qua mạng không?
Từ vựng:
グリーティングカード
thiệp chúc mừng
ネット
mạng lưới
買う
かう
mua; mua sắm
Hán tự:
買
Mãi
mua