Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
クローバーはトランプのマークです。
Cơ là một lá bài trong bộ bài tây.
Từ vựng:
クローバー
cỏ ba lá; cỏ ba lá trắng
トランプ
bài tây
マーク
dấu; ký hiệu; biểu tượng; logo; nhãn hiệu