Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
クッキーのお
母
かあ
さんはガンで
死
し
んだ。
Mẹ của Cookie đã chết vì ung thư.
Từ vựng:
クッキー
bánh quy
お母さん
おかあさん
mẹ; má
死ぬ
しぬ
chết; qua đời
Hán tự:
母
Mẫu
mẹ
死
Tử
chết