Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
キングサイズのベッドは、マジでかい。
Giường cỡ king thật là to.
Từ vựng:
キングサイズ
cỡ lớn
ベッド
giường
でかい
to lớn; khổng lồ