Dịch nghĩa:
キツネは穴があいた木の中へ隠れた。
Cáo đã trốn vào trong cái cây bị thủng.
Hán tự:
穴
Huyệt
lỗ; khe hở; khe; hang; ổ
木
Mộc
cây; gỗ
中
Trung
trong; bên trong; giữa; trung bình; trung tâm
隠
Ẩn
che giấu