Dịch nghĩa:
ガーベイさんは民族のプライドをはっきりと口に出します。
Ông Garvey thường nói rõ ràng về lòng tự hào dân tộc của mình.
Từ vựng:
Hán tự:
民
Dân
dân; quốc gia
族
Tộc
bộ lạc; gia đình
口
Khẩu
miệng
出
Xuất
ra ngoài