Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
カリフォルニアではジョギングはもうはやらない。
Ở California, việc chạy bộ không còn phổ biến nữa.
Từ vựng:
カリフォルニア
California
ジョギング
chạy bộ
もう
đã; rồi