Dịch nghĩa:
カラオケでの彼の歌、玄人はだしだね。
Bài hát karaoke của anh ấy thật là chuyên nghiệp.
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
歌
Ca
bài hát; hát
玄
Huyền
huyền bí; bí ẩn; đen; sâu; sâu sắc
人
Nhân
người