Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
カフェインが
入
はい
った
飲
の
み
物
もの
は
飲
の
むなよ。
Đừng uống đồ có chứa caffeine nhé.
Từ vựng:
カフェイン
caffeine
飲み物
のみもの
đồ uống; thức uống
飲む
のむ
uống; nuốt; uống (thuốc)
Hán tự:
入
Nhập
vào; chèn
飲
Ẩm
uống
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề