Dịch nghĩa:
オールディーズを聞くと故郷を思い出します。
Nghe nhạc cũ làm tôi nhớ về quê hương.
Từ vựng:
Hán tự:
聞
Văn
nghe; hỏi; lắng nghe
故
Cố
tình cờ; đặc biệt; cố ý; lý do; nguyên nhân; hoàn cảnh; người quá cố; do đó; vì vậy
郷
Hương
quê hương
思
Tư
nghĩ
出
Xuất
ra ngoài