Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
オーストラリアにいたときは
何
なに
食
た
べてたの?
Khi ở Úc bạn ăn gì?
Từ vựng:
とき
Toki (Shinkansen tuyến Jōetsu thông thường)
何
なん
gì
食べる
たべる
ăn
Hán tự:
何
Hà
gì
食
Thực
ăn; thực phẩm