Dịch nghĩa:
エレベーターの中でのタバコはご遠慮下さい。
Vui lòng không hút thuốc trong thang máy.
Hán tự:
中
Trung
trong; bên trong; giữa; trung bình; trung tâm
遠
Viễn
xa; xa xôi
慮
Lự
thận trọng; suy nghĩ; quan tâm; cân nhắc; suy xét; sợ hãi
下
Hạ
dưới; xuống; hạ; cho; thấp; kém