Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
エレベーターの
中
なか
でぎゅうぎゅう
詰
つ
めになった。
Tôi đã bị chen chúc trong thang máy.
Từ vựng:
エレベーター
thang máy
中
なか
bên trong
ぎゅうぎゅう
tiếng kêu cót két
詰め
つめ
nhồi nhét; đóng gói
成る
なる
trở thành; đạt được
Hán tự:
中
Trung
trong; bên trong; giữa; trung bình; trung tâm
詰
Cật
đóng gói; trách mắng