Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
エレベーターにぎっしりいっぱいに
乗
の
った。
Thang máy chật kín người.
Từ vựng:
エレベーター
thang máy
ぎっしり
chật cứng; dày đặc; sát nhau; nhồi nhét
一杯
いっぱい
một cốc (của); một ly (của); một bát (của); đầy cốc; đầy ly; đầy bát; đầy thìa
乗る
のる
lên (tàu, máy bay, xe buýt, tàu thủy, v.v.); lên; đi; lên tàu
Hán tự:
乗
Thừa
lên xe; nhân