Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
イクラって
何
なに
がおいしいのかわからない。
Tôi không hiểu cái gì ngon ở trứng cá hồi.
Từ vựng:
イクラ
trứng cá hồi muối
何
なん
gì
美味しい
おいしい
ngon; hấp dẫn
分かる
わかる
hiểu; nắm bắt; nhận ra; thấy; hiểu được; theo kịp
Hán tự:
何
Hà
gì