Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
アルフレッドはそのチームの
主将
しゅしょう
になった。
Alfred đã trở thành đội trưởng của đội.
Từ vựng:
其の
その
đó; cái đó
チーム
đội
主将
しゅしょう
tổng tư lệnh
成る
なる
trở thành; đạt được
Hán tự:
主
Chủ
chủ; chính
将
Tương
lãnh đạo; chỉ huy