Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
アメリカへの
航海
こうかい
はかつて
何
なん
週間
しゅうかん
もかかった。
Chuyến đi bằng thuyền đến Mỹ đã từng mất nhiều tuần.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
航海
こうかい
hành trình (biển); điều hướng; đi thuyền; hành trình; du thuyền
嘗て
かつて
trước đây
何
なん
gì
週間
しゅうかん
tuần
掛かる
かかる
mất (thời gian, tiền bạc)
Hán tự:
航
Hàng
điều hướng; đi thuyền; du ngoạn; bay
海
Hải
biển; đại dương
何
Hà
gì
週
Chu
tuần
間
Gian
khoảng cách; không gian