Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
アッシュさんはついタバコを
吸
す
わずにいられないみたいですね。
Có vẻ như ông Ash không thể ngừng hút thuốc.
Ngữ pháp:
~ずに (〜zu ni)
Diễn tả 'không làm' hoặc 'không thực hiện' điều gì đó.
JLPT N3
Từ vựng:
アッシュ
tro
つい
vừa mới
吸う
すう
hút thuốc; hít vào
みたい
giống như; tương tự
Hán tự:
吸
Hấp
hút; hít