Dịch nghĩa:
わたしは彼に彼の誤りを悟らせる事ができなかった。
Tôi không thể khiến anh ấy nhận ra lỗi lầm của mình.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
誤
Ngộ
sai lầm; phạm lỗi; làm sai; lừa dối
悟
Ngộ
giác ngộ; nhận thức; phân biệt; nhận ra; hiểu
事
Sự
sự việc; lý do