Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
わたしの
家
いえ
はここからたった1マイルの
所
ところ
にある。
Nhà tôi chỉ cách đây một dặm.
Từ vựng:
家
いえ
nhà; nơi ở; chỗ ở; gia đình
此処
ここ
đây
只
ただ
bình thường; thông thường
所
ところ
nơi; chỗ
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ
所
Sở
nơi; mức độ