Dịch nghĩa:
よかったらご飯を食べて行きませんか?
Nếu được, bạn có muốn ăn cơm trước khi đi không?
Từ vựng:
Hán tự:
飯
Phạn
bữa ăn; cơm
食
Thực
ăn; thực phẩm
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng