Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ゆりかごの
中
なか
の
赤
あか
ちゃんはとてもかわいい。
Đứa bé trong nôi rất dễ thương.
Từ vựng:
中
なか
bên trong
赤ちゃん
あかちゃん
em bé; trẻ sơ sinh
迚も
とても
rất; cực kỳ
Hán tự:
中
Trung
trong; bên trong; giữa; trung bình; trung tâm
赤
Xích
đỏ