Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
やっぱり
風呂
ふろ
上
あ
がりはビールに
限
かぎ
るな。
Không gì bằng một ly bia sau khi tắm.
Ngữ pháp:
N に限る (~ni kagiru)
Biểu thị ý tưởng 'không gì ngoài', 'không gì tốt hơn'.
JLPT N2
Từ vựng:
矢張り
やはり
như mong đợi; đúng như dự đoán
風呂上がり
ふろあがり
vừa tắm xong
ビール
bia
限る
かぎる
hạn chế; giới hạn
Hán tự:
風
Phong
gió; không khí; phong cách; cách thức
呂
Lữ
xương sống; cột sống
上
Thượng
trên
限
Hạn
giới hạn; hạn chế; hết khả năng