Dịch nghĩa:
やっとあなたに連絡がついてよかった。
Cuối cùng tôi cũng đã liên lạc được với bạn.
Từ vựng:
Hán tự:
連
Liên
dẫn theo; dẫn dắt; tham gia; kết nối; đảng; băng nhóm; phe phái
絡
Lạc
quấn quanh; mắc vào