Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
もやがロンドンの
町
まち
をすっぽりと
包
つつ
んだ。
Sương mù bao phủ kín thành phố London.
Từ vựng:
靄
もや
sương mù; mờ ảo
町
まち
thị trấn; khu phố; khu vực
すっぽり
hoàn toàn; toàn bộ
Hán tự:
町
Đinh
thị trấn; làng; khối; phố
包
Bao
gói; đóng gói; che phủ; giấu