Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
もっとゆっくり
車
くるま
を
走
はし
らせてください。
Lái xe chậm lại một chút.
Từ vựng:
もっと
(một chút) nữa; thậm chí nhiều hơn; lâu hơn; xa hơn
ゆっくり
chậm rãi; không vội vàng; thong thả; từ từ
車
くるま
xe hơi; ô tô
走る
はしる
chạy
下さる
くださる
cho; ban tặng
Hán tự:
車
Xa
xe
走
Tẩu
chạy