Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
もっとあったかい
場所
ばしょ
に
住
す
みたいな。
Tôi muốn sống ở một nơi ấm áp hơn.
Từ vựng:
もっと
(một chút) nữa; thậm chí nhiều hơn; lâu hơn; xa hơn
場所
ばしょ
nơi; vị trí; điểm; khu vực
住む
すむ
sống; cư trú
Hán tự:
場
Trường
địa điểm
所
Sở
nơi; mức độ
住
Trụ
cư trú; sống