Dịch nghĩa:
もし彼が罪を犯したのなら、罰せられるべきだ。
Nếu anh ấy đã phạm tội, anh ấy nên bị trừng phạt.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
罪
Tội
tội; lỗi; phạm tội
犯
Phạm
tội phạm; tội lỗi; vi phạm
罰
Phạt
hình phạt; trừng phạt