Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
もう
言
いいあう
い
合
うのはやめにしましょう。
Chúng ta hãy ngừng tranh cãi.
Từ vựng:
もう
đã; rồi
言い合う
いいあう
nói với nhau
為る
する
làm
Hán tự:
言
Ngôn
nói; từ
合
Hợp
phù hợp; thích hợp; kết hợp; 0.1