Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
もうどこもうるさすぎて
家
いえ
の
中
なか
では
勉強
べんきょう
できない。
Mọi nơi đều ồn ào quá, không thể học bài trong nhà được.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
もう
đã; rồi
家
いえ
nhà; nơi ở; chỗ ở; gia đình
中
なか
bên trong
勉強
べんきょう
học tập
出来る
できる
có thể làm; có thể; được phép (làm)
Hán tự:
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ
中
Trung
trong; bên trong; giữa; trung bình; trung tâm
勉
Miễn
nỗ lực; cố gắng; khuyến khích; phấn đấu; nỗ lực; chăm chỉ
強
mạnh mẽ