Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
みんなからお
別
わか
れのプレゼントをもらった。
Mọi người đã tặng tôi món quà chia tay.
Từ vựng:
皆
みな
mọi người; tất cả mọi người
別れ
わかれ
Chia tay; ly biệt
プレゼント
quà tặng
貰う
もらう
nhận; lấy
Hán tự:
別
Biệt
tách biệt; phân nhánh; rẽ; ngã ba; khác; thêm; đặc biệt