Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
まもなく
彼
かれ
は
病気
びょうき
が
治
なお
って
動
うご
き
出
だ
すだろう。
Anh ấy sẽ sớm khỏi bệnh và bắt đầu hoạt động.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
無い
ない
không tồn tại
彼
かれ
anh ấy
病気
びょうき
bệnh (thường không bao gồm bệnh nhẹ, ví dụ: cảm lạnh thông thường); bệnh tật; ốm đau
治る
なおる
khỏi bệnh; hồi phục
動く
うごく
di chuyển; khuấy động; dịch chuyển; lắc lư; đung đưa
出す
だす
lấy ra; đưa ra
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
病
Bệnh
bệnh; ốm
気
Khí
tinh thần; không khí
治
Trị
trị vì; chữa trị
動
Động
di chuyển; chuyển động; thay đổi; hỗn loạn; chuyển dịch; rung lắc
出
Xuất
ra ngoài