Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
まもなく
彼
かれ
から
電話
でんわ
がかかってきた。
Anh ấy đã gọi điện ngay sau đó.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
無い
ない
không tồn tại
彼
かれ
anh ấy
電話
でんわ
cuộc gọi điện thoại
掛かる
かかる
mất (thời gian, tiền bạc)
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
電
Điện
điện
話
Thoại
câu chuyện; nói chuyện