Dịch nghĩa:
まさかリアルに借金の催促だったの?
Không lẽ thật sự là đi đòi nợ à?
Hán tự:
借
Tá
mượn
金
Kim
vàng
催
Thôi
tổ chức; tổ chức (một cuộc họp); tổ chức (một bữa tiệc)
促
Xúc
kích thích; thúc giục; nhấn; yêu cầu; kích động