Dịch nghĩa:
ひとことで言うと彼は大儲けしたんだ。
Nói một cách ngắn gọn, anh ấy đã kiếm được rất nhiều tiền.
Từ vựng:
Hán tự:
言
Ngôn
nói; từ
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
大
Đại
lớn; to
儲
có lợi; sinh lợi