Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
はっきりしないけど、
先生
せんせい
になるつもりだ。
Tôi không chắc, nhưng tôi định trở thành giáo viên.
Ngữ pháp:
~つもりだ (〜tsumori da)
Biểu thị ý định hoặc kế hoạch của người nói.
JLPT N3
Từ vựng:
はっきり
rõ ràng; rõ rệt; minh bạch
為る
する
làm
先生
せんせい
giáo viên; thầy
成る
なる
trở thành; đạt được
積もり
つもり
dự định; kế hoạch; mục đích; kỳ vọng
Hán tự:
先
Tiên
trước; trước đây
生
Sinh
sinh; cuộc sống