Dịch nghĩa:
はじめて泳いだ時のこと思い出せますか?
Bạn có nhớ lần đầu tiên mình bơi không?
Từ vựng:
Hán tự:
泳
Vịnh
bơi
時
Thời
thời gian; giờ
思
Tư
nghĩ
出
Xuất
ra ngoài