Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
はじめて
彼
かれ
らに
会
あ
ったのはいつですか。
Bạn gặp họ lần đầu tiên khi nào?
Từ vựng:
初めて
はじめて
lần đầu tiên
彼
かれ
anh ấy
会う
あう
gặp; gặp gỡ; gặp mặt
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia