Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
なんでトムはビジネスに
失敗
しっぱい
したの?
Tại sao Tom thất bại trong kinh doanh?
Từ vựng:
ビジネス
kinh doanh
失敗
しっぱい
thất bại; sai lầm; lỗi
為る
する
làm
Hán tự:
失
Thất
mất; lỗi
敗
Bại
thất bại; đánh bại; đảo ngược