Dịch nghĩa:
なんでトムはもう一台車を買ったの?
Tại sao Tom lại mua thêm một chiếc xe nữa?
Hán tự:
一
Nhất
một
台
Đài
bệ; giá đỡ; đơn vị đếm cho máy móc và phương tiện
車
Xa
xe
買
Mãi
mua