Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
なんでいつも
私
わたし
ばかり、こんな
目
め
に
遭
あ
うのだろうか。
Tại sao chỉ có mình tôi luôn gặp phải những chuyện như thế này?
Ngữ pháp:
~ばかり (〜bakari)
Diễn tả 'chỉ', 'không gì ngoài', 'luôn luôn', 'chỉ là'.
JLPT N3
Từ vựng:
私
わたくし
tôi
こんな
loại này; kiểu này; như thế này; như vậy
目
め
mắt; nhãn cầu
会う
あう
gặp; gặp gỡ; gặp mặt
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
目
Mục
mắt; nhìn; kinh nghiệm
遭
Tao
gặp gỡ; gặp; tiệc; hiệp hội; phỏng vấn; tham gia