Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
なぜ
私
わたし
を
信
しん
じてくれなかったのですか。
Tại sao bạn không tin tôi?
Từ vựng:
私
わたくし
tôi
信ずる
しんずる
tin tưởng
呉れる
くれる
cho; để cho
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
信
Tín
niềm tin; sự thật