Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
どんなトロピカルドリンクがありますか。
Có những loại đồ uống nhiệt đới nào vậy?
Từ vựng:
どんな
loại gì; kiểu gì
トロピカルドリンク
đồ uống nhiệt đới
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống