Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
どんなタイプのレストランだったか、わかりますか。
Bạn có biết đó là loại nhà hàng nào không?
Từ vựng:
どんな
loại gì; kiểu gì
タイプ
loại; kiểu; dạng
レストラン
nhà hàng (đặc biệt kiểu Tây)
分かる
わかる
hiểu; nắm bắt; nhận ra; thấy; hiểu được; theo kịp