Dịch nghĩa:
どれだけ時間がかかるか私にはわからない。
Tôi không biết mất bao lâu.
Từ vựng:
Hán tự:
時
Thời
thời gian; giờ
間
Gian
khoảng cách; không gian
私
Tư
tư nhân; tôi