Dịch nghĩa:
「どの位時間がかかりますか」「約2週間です」
"Mất bao lâu?" "Khoảng hai tuần."
Từ vựng:
Hán tự:
位
Vị
hạng; cấp; ngai vàng; vương miện; khoảng; một vài
時
Thời
thời gian; giờ
間
Gian
khoảng cách; không gian
約
Ước
hứa; khoảng; co lại
週
Chu
tuần