Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
どのくらいしたらこのドレスはできあがりますか。
Bao lâu nữa thì chiếc váy này hoàn thành?
Từ vựng:
為る
する
làm
此の
この
này
ドレス
váy
出来上がる
できあがる
hoàn thành; xong; sẵn sàng (ví dụ: để phục vụ hoặc ăn)