Dịch nghĩa:
どうやら泥棒は窓から入ったみたいだ。
Có vẻ như tên trộm đã đột nhập qua cửa sổ.
Từ vựng:
Hán tự:
泥
Nê
bùn; bùn; bám vào; gắn bó
棒
Bổng
gậy; que; gậy; cột; dùi cui; đường kẻ
窓
Song
cửa sổ; ô kính
入
Nhập
vào; chèn