Dịch nghĩa:
どうやら、さっきのは演技ではなく、素だったらしい。
Có vẻ như, điều vừa xảy ra không phải là diễn xuất mà là bản chất thật của người đó.
Từ vựng:
Hán tự:
演
Diễn
biểu diễn; diễn xuất
技
Kĩ
kỹ năng; nghệ thuật
素
Tố
cơ bản; nguyên tắc; trần truồng; không che đậy